ngộ cảm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị cảm mạo một cách đột ngột, bất ngờ: Chỉ việc cơ thể nhiễm lạnh hoặc bị ảnh hưởng bởi thời tiết thay đổi đột ngột, dẫn đến các triệu chứng bệnh như hắt hơi, sổ mũi, nhức đầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trời mưa đột ngột, tôi không mang áo mưa nên đã bị ngộ cảm.
- Đi ngoài nắng về tắm nước lạnh ngay rất dễ ngộ cảm.
- Bé con ngộ cảm vì đêm ngủ bật quạt quá lạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngộ cảm" thường được dùng trong văn nói và các tình huống đời thường hơn là trong văn bản y khoa chính thức. Trong y học, các thuật ngữ như "cảm lạnh" hoặc "cảm mạo" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này nhấn mạnh tính chất đột ngột, bất ngờ của cơn cảm, thường do một yếu tố thời tiết hoặc hành động cụ thể gây ra.
Biến thể và từ gần giống
- Cảm mạo (động từ/danh từ): Chỉ chung tình trạng bị cảm, thường dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.
- Trúng cảm (động từ): Cách nói khác của "ngộ cảm", cũng nhấn mạnh việc bị cảm một cách đột ngột.
- Cảm lạnh (danh từ): Tình trạng bệnh với các triệu chứng do nhiễm lạnh gây ra.
Từ đồng nghĩa
- Trúng gió: Thường dùng khi các triệu chứng (nhức đầu, mệt mỏi) được cho là do gió độc gây ra, có phần nghĩa rộng hơn "ngộ cảm".
- Nhiễm lạnh: Nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp là do bị lạnh.
Lưu ý sử dụng
- "Ngộ cảm" chủ yếu được dùng như một động từ (bị ngộ cảm) hoặc trong cấu trúc bị động để miêu tả trạng thái.
- Đây là một từ thuần Việt, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Khi nói về nguyên nhân, thường đi kèm với các cụm từ chỉ yếu tố thời tiết (mưa, nắng, gió) hoặc hành động (tắm nước lạnh, ngồi điều hòa quá lâu).
- Bị cảm mạo bất ngờ.